Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
heart muscle


noun
the muscle tissue of the heart;
adapted to continued rhythmic contraction
Syn:
cardiac muscle
Hypernyms:
muscle, muscular tissue
Hyponyms:
pacemaker, cardiac pacemaker, sinoatrial node, SA node, papillary muscle,
atrioventricular bundle, bundle of His, atrioventricular trunk, truncus atrioventricularis, atrioventricular node, myocardium,
Purkinje fiber, Purkinje network, Purkinje's tissue, Purkinje's system
Part Holonyms:
heart, pump, ticker


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.